Bảng giá gạch Taicera 2026 của Đại Hoàng Phát — đại lý cấp 1 tại TP.HCM. Toàn bộ số liệu dưới đây lấy theo Bảng báo giá sỉ chi nhánh Hồ Chí Minh số BG.HCM_0105/2026, hiệu lực từ ngày 01/05/2026. Đơn giá đã bao gồm thuế VAT. Giá loại 2 bằng 85% giá loại 1. Gọi hoặc nhắn Zalo 0903.872.814 để nhận giá công trình.

Gạch Taicera giá bao nhiêu 1m² năm 2026?

Giá gạch Taicera năm 2026 dao động từ 175.000 đến 500.000 VNĐ/m² tuỳ khổ và dòng sản phẩm. Bảng tóm tắt theo từng khổ:

Khổ gạch Quy cách Giá loại 1 (VNĐ/m²) Xem chi tiết
600×600 (60×60) 04 viên/thùng = 1,44 m² 220.000 – 290.000 Bảng chi tiết
600×300 (30×60) 08 viên/thùng = 1,44 m² 180.000 – 290.000 Bảng chi tiết
300×300 11 viên/thùng = 0,99 m² 175.000 – 200.000 Bảng chi tiết
800×800 (80×80) 03 viên/thùng = 1,92 m² 250.000 – 340.000 Bảng chi tiết
600×1200 (60×120) 02 viên/thùng = 1,44 m² 330.000 – 400.000 Bảng chi tiết
400×400 08 viên/thùng = 1,28 m² 190.000 – 190.000 Bảng chi tiết
Dày 20mm (60×30, 60×60, 60×120) 0,72 m²/thùng 450.000 – 500.000 Bảng chi tiết

Bảng giá gạch Taicera 600×600 (60×60) — 2026

Khổ 600×600 (60×60) có quy cách 04 viên/thùng = 1,44 m². Bảng dưới đây liệt kê đầy đủ mã hàng theo từng dòng sản phẩm.

Dòng sản phẩm Mã hàng Loại 1
VNĐ/m²
Loại 1
VNĐ/thùng
Loại 2
VNĐ/m²
Loại 2
VNĐ/thùng
Mài bóng Unicolored P67625N 260.000 374.400 221.000 318.240
Mài bóng Unicolored P67615N 290.000 417.600 246.500 354.960
Mài bóng Crystal Powder P67702N 270.000 388.800 229.500 330.480
Mài bóng Multi-Pipe P67542N 270.000 388.800 229.500 330.480
Mài bóng Imperial P67762N, P67842N, P67862N 280.000 403.200 238.000 342.720
Park Way G68028, G68029, G68048 260.000 374.400 221.000 318.240
Park Way G68025 280.000 403.200 238.000 342.720
Hove (hạt mè) G68005 240.000 345.600 204.000 293.760
Hove (hạt mè) G68034 250.000 360.000 212.500 306.000
Bush Hammer G68521, G68528, G68529, G68548 260.000 374.400 221.000 318.240
Bush Hammer G68522 270.000 388.800 229.500 330.480
Bush Hammer G68525 280.000 403.200 238.000 342.720
Mix Stone G68MXBL, G68MXGR, G68MXGA 260.000 374.400 221.000 318.240
Marble Art G68915J, G68918J 250.000 360.000 212.500 306.000
Transform G68763J 270.000 388.800 229.500 330.480
Transform G68764J, G68768J, G68769J 260.000 374.400 221.000 318.240
Terrazzo Stone G68F32, G68F34, G68F35, G68F37 280.000 403.200 238.000 342.720
Kimberlite G68845J, G68848J 260.000 374.400 221.000 318.240
Praise G6873M2J, G6877M2J, G6878M2J 260.000 374.400 221.000 318.240
Nature G68818J, G68819J 260.000 374.400 221.000 318.240
Cement G68P22JM, G68P23JM, G68P27JM, G68P28JM 260.000 374.400 221.000 318.240
French Stone G68P32JM, G68P33JM, G68P38JM, G68P39JM 260.000 374.400 221.000 318.240
Portland Stone G68P02JW, G68P03JW, G68P07JW, G68P12JW, G68P13JW, G68P17JW 280.000 403.200 238.000 342.720
Portland Stone G68P08JM, G68P18JM 260.000 374.400 221.000 318.240
Versailles (hiệu ứng Carving) G68L21JF-CA, G68L23JF-CA 250.000 360.000 212.500 306.000
Tràng Tiền (bóng) GP68237J, GP68258J, GP68259J, GP68264J, GP68268J 220.000 316.800 187.000 269.280
Super White (matt mịn) G68035 260.000 374.400 221.000 318.240
Super White (bóng) GP68035JF 230.000 331.200 195.500 281.520
Super White (bóng) GP68000FW 280.000 403.200 238.000 342.720
Super Black (matt mịn) G68039 280.000 403.200 238.000 342.720
Super Black (bóng) GP68039 290.000 417.600 246.500 354.960
Mekong (bóng) GP68085JW 280.000 403.200 238.000 342.720

Bảng giá gạch Taicera 600×300 (30×60) — 2026

Khổ 600×300 (30×60) có quy cách 08 viên/thùng = 1,44 m². Bảng dưới đây liệt kê đầy đủ mã hàng theo từng dòng sản phẩm.

Dòng sản phẩm Mã hàng Loại 1
VNĐ/m²
Loại 1
VNĐ/thùng
Loại 2
VNĐ/m²
Loại 2
VNĐ/thùng
Park Way G63028, G63029, G63048 260.000 374.400 221.000 318.240
Park Way G63025 280.000 403.200 238.000 342.720
Bush Hammer G63521, G63528, G63529, G63548 260.000 374.400 221.000 318.240
Bush Hammer G63522 270.000 388.800 229.500 330.480
Bush Hammer G63525 280.000 403.200 238.000 342.720
Bush Hammer (bề mặt RD) G63521RD, G63528RD, G63529RD, G63548RD 270.000 388.800 229.500 330.480
Slate G63428, G63429 260.000 374.400 221.000 318.240
Slate (bề mặt RD) G63428RD, G63429RD 270.000 388.800 229.500 330.480
Slate G63425 280.000 403.200 238.000 342.720
Terrazzo Stone G63F32, G63F34, G63F35, G63F37 280.000 403.200 238.000 342.720
Marble Art G63915J, G63918J 250.000 360.000 212.500 306.000
Marble Art 2.0 G63L01JF, G63L08JF, G63L09JF 250.000 360.000 212.500 306.000
Tràng An G63220J, G63224J, G63227J 235.000 338.400 199.750 287.640
Kimberlite G63845J, G63848J 260.000 374.400 221.000 318.240
Transform G63763J 270.000 388.800 229.500 330.480
Transform G63764J, G63768J, G63769J 260.000 374.400 221.000 318.240
Transform ND G63763J-ND 280.000 403.200 238.000 342.720
Transform ND G63764J-ND, G63769J-ND 270.000 388.800 229.500 330.480
Mix Stone G63MXBL, G63MXGR, G63MXGA 260.000 374.400 221.000 318.240
Praise G6373M2J, G6377M2J, G6378M2J 260.000 374.400 221.000 318.240
Nature G63818J, G63819J 260.000 374.400 221.000 318.240
Cement G63P22JM, G63P23JM, G63P27JM, G63P28JM 260.000 374.400 221.000 318.240
French Stone G63P32JM, G63P33JM, G63P38JM, G63P39JM 260.000 374.400 221.000 318.240
Portland Stone G63P02JW, G63P03JW, G63P07JW, G63P12JW, G63P13JW, G63P17JW 280.000 403.200 238.000 342.720
Portland Stone G63P08JM, G63P18JM 260.000 374.400 221.000 318.240
Super White (matt mịn) G63035 260.000 374.400 221.000 318.240
Super White (bóng) GP63035JF 230.000 331.200 195.500 281.520
Super White (bóng) GP63000JW 280.000 403.200 238.000 342.720
Super Black (matt mịn) G63039 280.000 403.200 238.000 342.720
Super Black (bóng) GP63039 290.000 417.600 246.500 354.960
Mekong (bóng) GP63085JF 230.000 331.200 195.500 281.520
Ceramic bóng GP63033JF 230.000 331.200 195.500 281.520
Ốp tường ceramic — Wall Tile W63032, W63033, W63035 180.000 259.200 153.000 220.320

Bảng giá gạch Taicera 300×300 — 2026

Khổ 300×300 có quy cách 11 viên/thùng = 0,99 m². Bảng dưới đây liệt kê đầy đủ mã hàng theo từng dòng sản phẩm.

Dòng sản phẩm Mã hàng Loại 1
VNĐ/m²
Loại 1
VNĐ/thùng
Loại 2
VNĐ/m²
Loại 2
VNĐ/thùng
Adoria (chống trượt) G38931ND, G38932ND, G38933ND, G38934ND, G38939ND 185.000 183.150 157.250 155.678
Park Way G38028, G38029, G38048 185.000 183.150 157.250 155.678
Park Way G38025 200.000 198.000 170.000 168.300
Bush Hammer G38521, G38528, G38529, G38548 185.000 183.150 157.250 155.678
Bush Hammer G38522 190.000 188.100 161.500 159.885
Bush Hammer G38525 200.000 198.000 170.000 168.300
Slate G38628, G38629, G38638 185.000 183.150 157.250 155.678
Slate G38622, G38624 190.000 188.100 161.500 159.885
Slate G38625 200.000 198.000 170.000 168.300
Hove (hạt mè) G39009M, G39033M, G39042M 185.000 183.150 157.250 155.678
Earth Color G38L40JF, G38L43JDF, G38L44JDF, G38L47JDF 180.000 178.200 153.000 151.470
Cầu thang — Stepping Floor GL38Q33JF, GL38Q37JF, GL38Q38JF 175.000 173.250 148.750 147.263
Sân vườn — Courtyard G38C53JF, G38C56JF, G38C58JF, G38C63JF, G38C66JF, G38C68JF 175.000 173.250 148.750 147.263
Basalt G38Q02JF, G38Q03JF, G38Q07JF, G38Q08JF 175.000 173.250 148.750 147.263
Grain — Sand Stone G38Q12JF, G38Q14JF, G38Q16JF, G38Q18JF, G38Q19JF 175.000 173.250 148.750 147.263
Min Stonehold G38Q28JF, G38Q29JF 175.000 173.250 148.750 147.263
Sand Whisper G38Q33JF, G38Q37JF, G38Q38JF 175.000 173.250 148.750 147.263

Bảng giá gạch Taicera 800×800 (80×80) — 2026

Khổ 800×800 (80×80) có quy cách 03 viên/thùng = 1,92 m². Bảng dưới đây liệt kê đầy đủ mã hàng theo từng dòng sản phẩm.

Dòng sản phẩm Mã hàng Loại 1
VNĐ/m²
Loại 1
VNĐ/thùng
Loại 2
VNĐ/m²
Loại 2
VNĐ/thùng
Tràng Tiền (bóng) GP88237J, GP88258J, GP88259J, GP88264J, GP88268J 250.000 480.000 212.500 408.000
Hove (hạt mè) G88005, G88034 270.000 518.400 229.500 440.640
Hove (hạt mè) G88004 280.000 537.600 238.000 456.960
Cement G88P22JM, G88P23JM, G88P27JM, G88P28JM 290.000 556.800 246.500 473.280
French Stone G88P32JM, G88P33JM, G88P38JM, G88P39JM 290.000 556.800 246.500 473.280
Portland Stone G88P18JM 290.000 556.800 246.500 473.280
Portland Stone G88P12JW, G88P13JW, G88P17JW 320.000 614.400 272.000 522.240
Mài bóng Multi-Pipe P87542N 310.000 595.200 263.500 505.920
Mài bóng Unicolored P87625N 310.000 595.200 263.500 505.920
Mài bóng Unicolored P87615N 330.000 633.600 280.500 538.560
Mài bóng Crystal Powder P87702N 320.000 614.400 272.000 522.240
Mài bóng Imperial P87862N 320.000 614.400 272.000 522.240
Super White (bóng) GP88035 330.000 633.600 280.500 538.560
Mekong (bóng) GP88085J 330.000 633.600 280.500 538.560
Trường Sa (bóng) GP88022J 330.000 633.600 280.500 538.560
Marble Onix (bóng) GP88117J 330.000 633.600 280.500 538.560
Dark Snow Onix (bóng) GP88730J, GP88732J 330.000 633.600 280.500 538.560
Onix (bóng) GP88L50JW, GP88L53JW, GP88L54JW, GP88L56JW 330.000 633.600 280.500 538.560
Marvel (bóng) GP88L05JW, GP88L06JW, GP88L10JW, GP88L26JW 330.000 633.600 280.500 538.560
Marvel (hiệu ứng Carving) G88L10JW-CA, G88L13JW-CA, G88L18JW-CA, G88L33JW-CA, G88L34JW-CA 330.000 633.600 280.500 538.560
Marvel (hiệu ứng Carving) G88L16JW-CA, G88L26JW-CA 340.000 652.800 289.000 554.880

Bảng giá gạch Taicera 600×1200 (60×120) — 2026

Khổ 600×1200 (60×120) có quy cách 02 viên/thùng = 1,44 m². Bảng dưới đây liệt kê đầy đủ mã hàng theo từng dòng sản phẩm.

Dòng sản phẩm Mã hàng Loại 1
VNĐ/m²
Loại 1
VNĐ/thùng
Loại 2
VNĐ/m²
Loại 2
VNĐ/thùng
Oak (hiệu ứng Carving) G12L02JF-CA, G12L03JF-CA, G12L04JF-CA, G12L32JF-CA 330.000 475.200 280.500 403.920
Herringbone (hiệu ứng Carving) G12L22JF-CA, G12L24JF-CA 330.000 475.200 280.500 403.920
Mix Stone G12MXBL, G12MXGR, G12MXGA 350.000 504.000 297.500 428.400
Kimberlite G12848J 350.000 504.000 297.500 428.400
Kimberlite G12845J 370.000 532.800 314.500 452.880
Kimberlite (bóng) GP12848J 360.000 518.400 306.000 440.640
Kimberlite (bóng) GP12845J 380.000 547.200 323.000 465.120
Cement G12P22JM, G12P23JM, G12P27JM, G12P28JM 350.000 504.000 297.500 428.400
French Stone G12P32JM, G12P33JM, G12P38JM, G12P39JM 350.000 504.000 297.500 428.400
Portland Stone G12P08JM, G12P18JM 350.000 504.000 297.500 428.400
Portland Stone G12P02JW, G12P03JW, G12P07JW, G12P12JW, G12P13JW, G12P17JW 380.000 547.200 323.000 465.120
Travertine G12321J, G12323J, G12821J, G12823J 380.000 547.200 323.000 465.120
Super White (bóng) GP12035 380.000 547.200 323.000 465.120
Mekong (bóng) GP12085J 380.000 547.200 323.000 465.120
Trường Sa (bóng) GP12022J 380.000 547.200 323.000 465.120
Marble Onix (bóng) GP12117J 380.000 547.200 323.000 465.120
Dark Snow Onix (bóng) GP12730J, GP12732J, GP12735J 380.000 547.200 323.000 465.120
Onix (bóng) GP12L50JW, GP12L53JW, GP12L54JW, GP12L56JW 380.000 547.200 323.000 465.120
Marble (bóng) GP12L52JW, GP12L55JW, GP12L58JW 380.000 547.200 323.000 465.120
Marvel (bóng) GP12L05JW, GP12L06JW, GP12L10JW, GP12L26JW 380.000 547.200 323.000 465.120
Marvel (hiệu ứng Carving) G12L10JW-CA, G12L13JW-CA, G12L18JW-CA, G12L23JW-CA, G12L33JW-CA, G12L34JW-CA 390.000 561.600 331.500 477.360
Marvel (hiệu ứng Carving) G12L16JW-CA, G12L26JW-CA 400.000 576.000 340.000 489.600

Bảng giá gạch Taicera 400×400 — 2026

Khổ 400×400 có quy cách 08 viên/thùng = 1,28 m². Bảng dưới đây liệt kê đầy đủ mã hàng theo từng dòng sản phẩm.

Dòng sản phẩm Mã hàng Loại 1
VNĐ/m²
Loại 1
VNĐ/thùng
Loại 2
VNĐ/m²
Loại 2
VNĐ/thùng
Hove (hạt mè) G49005, G49034 190.000 243.200 161.500 206.720

Bảng giá gạch Taicera dày 20mm (Full Body 20mm) — 2026

Dòng dày 20mm dùng cho sân vườn, lối xe chạy, khu vực chịu tải nặng. Quy cách 0,72 m²/thùng ở cả ba khổ.

Khổ Quy cách Mã hàng Loại 1
VNĐ/m²
Loại 1
VNĐ/thùng
Loại 2
VNĐ/m²
Loại 2
VNĐ/thùng
600×300 dày 20mm 04 viên/thùng = 0,72 m² G63528DD, G63529DD 450.000 324.000 382.500 275.400
600×600 dày 20mm 02 viên/thùng = 0,72 m² G68528DD, G68529DD 450.000 324.000 382.500 275.400
600×1200 dày 20mm 01 viên/thùng = 0,72 m² G12528JDD, G12529JDD 500.000 360.000 425.000 306.000

Gạch Taicera loại 1 và loại 2 khác nhau bao nhiêu?

Giá loại 2 bằng 85% giá loại 1 ở toàn bộ dòng sản phẩm, tức rẻ hơn 15%. Ví dụ gạch Park Way G68028 khổ 60×60 có giá loại 1 là 260.000 VNĐ/m², loại 2 là 221.000 VNĐ/m². Loại 2 là hàng có sai lệch nhỏ về màu hoặc kích thước so với chính phẩm, phù hợp cho khu vực phụ, sân sau, hoặc công trình cần tiết kiệm chi phí.

1 thùng gạch Taicera lát được bao nhiêu m²?

Khổ gạch Số viên/thùng Diện tích lát được
600×600 (60×60) 04 viên 1,44 m²
600×300 (30×60) 08 viên 1,44 m²
600×1200 (60×120) 02 viên 1,44 m²
800×800 (80×80) 03 viên 1,92 m²
400×400 (40×40) 08 viên 1,28 m²
300×300 (30×30) 11 viên 0,99 m²
Dày 20mm (mọi khổ) 01–04 viên 0,72 m²

Khi tính số thùng cần mua, nên cộng thêm 5–7% hao hụt cho phần cắt ghép ở góc và cạnh tường.

Giá này có phải giá cuối cùng không?

Đây là giá niêm yết theo bảng báo giá sỉ của nhà máy Taicera. Giá thực tế cho công trình phụ thuộc khối lượng đặt hàng và khu vực giao. Nhắn Zalo 0903.872.814 kèm mã hàng và số mét vuông, chúng tôi báo giá trong ngày.

Mua gạch Taicera ở đâu tại TP.HCM?

Đại Hoàng Phát là đại lý cấp 1 của Công ty Cổ phần Công nghiệp Gốm sứ Taicera, địa chỉ 112A Lê Thúc Hoạch, phường Phú Thọ Hoà, quận Tân Phú, TP.HCM. Nhận đơn từ 1 thùng, không có mức tối thiểu. Xuất hoá đơn VAT đầy đủ. Giao hàng nội thành TP.HCM và các tỉnh lân cận.

Nhắn Zalo nhận báo giá  |  Gọi 0903.872.814

Bảng giá cập nhật theo văn bản số BG.HCM_0105/2026 ngày 01/05/2026. Những bảng báo giá trước đây trái với bảng này đều không còn giá trị. Giá có thể thay đổi theo từng thời điểm — vui lòng liên hệ để xác nhận trước khi đặt hàng.