Bảng giá gạch Taicera 2026

Bảng giá gạch Taicera 2026

Bảng giá gạch Taicera 2026 để tham khảo trước khi đặt hàng. Giá theo Bảng báo giá sỉ chi nhánh Hồ Chí Minh số BG.HCM_0105/2026. Chọn khổ gạch bên dưới để xem giá từng mã.

Hiệu lực 01/05/2026Đã gồm VATLoại 2 = 85% loại 130×30 tính theo thùng

Gạch Taicera giá bao nhiêu 1m² năm 2026?

Giá gạch Taicera năm 2026 dao động từ 175.000 đến 500.000 VNĐ/m² tuỳ khổ và dòng sản phẩm. Bảng tóm tắt theo từng khổ:

Bảng giá gạch Taicera 300×300 (30×30) — 2026

Khổ 300×300 bán nguyên thùng, không cắt lẻ. Mỗi thùng 11 viên = 0,99 m². Giá dưới đây tính theo thùng.

Mã hàng Loại 1
/thùng
Loại 2
/thùng
Adoria (chống trượt)
G38931ND, G38932ND, G38933ND, G38934ND, G38939ND 185.000 157.250
Park Way
G38028, G38029, G38048 185.000 157.250
G38025 200.000 170.000
Bush Hammer
G38521, G38528, G38529, G38548 185.000 157.250
G38522 190.000 161.500
G38525 200.000 170.000
Slate
G38628, G38629, G38638 185.000 157.250
G38622, G38624 190.000 161.500
G38625 200.000 170.000
Hove (hạt mè)
G39009M, G39033M, G39042M 185.000 157.250
Earth Color
G38L40JF, G38L43JDF, G38L44JDF, G38L47JDF 180.000 153.000
Cầu thang — Stepping Floor
GL38Q33JF, GL38Q37JF, GL38Q38JF 175.000 148.750
Sân vườn — Courtyard
G38C53JF, G38C56JF, G38C58JF, G38C63JF, G38C66JF, G38C68JF 175.000 148.750
Basalt
G38Q02JF, G38Q03JF, G38Q07JF, G38Q08JF 175.000 148.750
Grain — Sand Stone
G38Q12JF, G38Q14JF, G38Q16JF, G38Q18JF, G38Q19JF 175.000 148.750
Mịn Stonehold
G38Q28JF, G38Q29JF 175.000 148.750
Sand Whisper
G38Q33JF, G38Q37JF, G38Q38JF 175.000 148.750

Bảng giá gạch Taicera 400×400 (40×40) — 2026

Khổ 400×400 có quy cách 08 viên/thùng = 1,28 m². Bảng dưới đây liệt kê đầy đủ mã hàng theo từng dòng sản phẩm.

Mã hàng Loại 1
/m²
Loại 1
/thùng
Loại 2
/m²
Loại 2
/thùng
Hove (hạt mè)
G49005, G49034 190.000 243.200 161.500 206.720

Bảng giá gạch Taicera 600×300 (30×60) — 2026

Khổ 600×300 (30×60) có quy cách 08 viên/thùng = 1,44 m². Bảng dưới đây liệt kê đầy đủ mã hàng theo từng dòng sản phẩm.

Mã hàng Loại 1
/m²
Loại 1
/thùng
Loại 2
/m²
Loại 2
/thùng
Park Way
G63028, G63029, G63048 260.000 374.400 221.000 318.240
G63025 280.000 403.200 238.000 342.720
Bush Hammer
G63521, G63528, G63529, G63548 260.000 374.400 221.000 318.240
G63522 270.000 388.800 229.500 330.480
G63525 280.000 403.200 238.000 342.720
Bush Hammer (bề mặt RD)
G63521RD, G63528RD, G63529RD, G63548RD 270.000 388.800 229.500 330.480
Slate
G63428, G63429 260.000 374.400 221.000 318.240
Slate (bề mặt RD)
G63428RD, G63429RD 270.000 388.800 229.500 330.480
Slate
G63425 280.000 403.200 238.000 342.720
Terrazzo Stone
G63F32, G63F34, G63F35, G63F37 280.000 403.200 238.000 342.720
Marble Art
G63915J, G63918J 250.000 360.000 212.500 306.000
Marble Art 2.0
G63L01JF, G63L08JF, G63L09JF 250.000 360.000 212.500 306.000
Tràng An
G63220J, G63224J, G63227J 235.000 338.400 199.750 287.640
Kimberlite
G63845J, G63848J 260.000 374.400 221.000 318.240
Transform
G63763J 270.000 388.800 229.500 330.480
G63764J, G63768J, G63769J 260.000 374.400 221.000 318.240
Transform ND
G63763J-ND 280.000 403.200 238.000 342.720
G63764J-ND, G63769J-ND 270.000 388.800 229.500 330.480
Mix Stone
G63MXBL, G63MXGR, G63MXGA 260.000 374.400 221.000 318.240
Praise
G6373M2J, G6377M2J, G6378M2J 260.000 374.400 221.000 318.240
Nature
G63818J, G63819J 260.000 374.400 221.000 318.240
Cement
G63P22JM, G63P23JM, G63P27JM, G63P28JM 260.000 374.400 221.000 318.240
French Stone
G63P32JM, G63P33JM, G63P38JM, G63P39JM 260.000 374.400 221.000 318.240
Portland Stone
G63P02JW, G63P03JW, G63P07JW, G63P12JW, G63P13JW, G63P17JW 280.000 403.200 238.000 342.720
G63P08JM, G63P18JM 260.000 374.400 221.000 318.240
Super White (matt mịn)
G63035 260.000 374.400 221.000 318.240
Super White (bóng)
GP63035JF 230.000 331.200 195.500 281.520
GP63000JW 280.000 403.200 238.000 342.720
Super Black (matt mịn)
G63039 280.000 403.200 238.000 342.720
Super Black (bóng)
GP63039 290.000 417.600 246.500 354.960
Mekong (bóng)
GP63085JF 230.000 331.200 195.500 281.520
Ceramic bóng
GP63033JF 230.000 331.200 195.500 281.520
Ốp tường ceramic — Wall Tile
W63032, W63033, W63035 180.000 259.200 153.000 220.320

Bảng giá gạch Taicera 600×600 (60×60) — 2026

Khổ 600×600 (60×60) có quy cách 04 viên/thùng = 1,44 m². Bảng dưới đây liệt kê đầy đủ mã hàng theo từng dòng sản phẩm.

Mã hàng Loại 1
/m²
Loại 1
/thùng
Loại 2
/m²
Loại 2
/thùng
Mài bóng Unicolored
P67625N 260.000 374.400 221.000 318.240
P67615N 290.000 417.600 246.500 354.960
Mài bóng Crystal Powder
P67702N 270.000 388.800 229.500 330.480
Mài bóng Multi-Pipe
P67542N 270.000 388.800 229.500 330.480
Mài bóng Imperial
P67762N, P67842N, P67862N 280.000 403.200 238.000 342.720
Park Way
G68028, G68029, G68048 260.000 374.400 221.000 318.240
G68025 280.000 403.200 238.000 342.720
Hove (hạt mè)
G68005 240.000 345.600 204.000 293.760
G68034 250.000 360.000 212.500 306.000
Bush Hammer
G68521, G68528, G68529, G68548 260.000 374.400 221.000 318.240
G68522 270.000 388.800 229.500 330.480
G68525 280.000 403.200 238.000 342.720
Mix Stone
G68MXBL, G68MXGR, G68MXGA 260.000 374.400 221.000 318.240
Marble Art
G68915J, G68918J 250.000 360.000 212.500 306.000
Transform
G68763J 270.000 388.800 229.500 330.480
G68764J, G68768J, G68769J 260.000 374.400 221.000 318.240
Terrazzo Stone
G68F32, G68F34, G68F35, G68F37 280.000 403.200 238.000 342.720
Kimberlite
G68845J, G68848J 260.000 374.400 221.000 318.240
Praise
G6873M2J, G6877M2J, G6878M2J 260.000 374.400 221.000 318.240
Nature
G68818J, G68819J 260.000 374.400 221.000 318.240
Cement
G68P22JM, G68P23JM, G68P27JM, G68P28JM 260.000 374.400 221.000 318.240
French Stone
G68P32JM, G68P33JM, G68P38JM, G68P39JM 260.000 374.400 221.000 318.240
Portland Stone
G68P02JW, G68P03JW, G68P07JW, G68P12JW, G68P13JW, G68P17JW 280.000 403.200 238.000 342.720
G68P08JM, G68P18JM 260.000 374.400 221.000 318.240
Versailles (hiệu ứng Carving)
G68L21JF-CA, G68L23JF-CA 250.000 360.000 212.500 306.000
Tràng Tiền (bóng)
GP68237J, GP68258J, GP68259J, GP68264J, GP68268J 220.000 316.800 187.000 269.280
Super White (matt mịn)
G68035 260.000 374.400 221.000 318.240
Super White (bóng)
GP68035JF 230.000 331.200 195.500 281.520
GP68000FW 280.000 403.200 238.000 342.720
Super Black (matt mịn)
G68039 280.000 403.200 238.000 342.720
Super Black (bóng)
GP68039 290.000 417.600 246.500 354.960
Mekong (bóng)
GP68085JW 280.000 403.200 238.000 342.720

Bảng giá gạch Taicera 800×800 (80×80) — 2026

Khổ 800×800 (80×80) có quy cách 03 viên/thùng = 1,92 m². Bảng dưới đây liệt kê đầy đủ mã hàng theo từng dòng sản phẩm.

Mã hàng Loại 1
/m²
Loại 1
/thùng
Loại 2
/m²
Loại 2
/thùng
Tràng Tiền (bóng)
GP88237J, GP88258J, GP88259J, GP88264J, GP88268J 250.000 480.000 212.500 408.000
Hove (hạt mè)
G88005, G88034 270.000 518.400 229.500 440.640
G88004 280.000 537.600 238.000 456.960
Cement
G88P22JM, G88P23JM, G88P27JM, G88P28JM 290.000 556.800 246.500 473.280
French Stone
G88P32JM, G88P33JM, G88P38JM, G88P39JM 290.000 556.800 246.500 473.280
Portland Stone
G88P18JM 290.000 556.800 246.500 473.280
G88P12JW, G88P13JW, G88P17JW 320.000 614.400 272.000 522.240
Mài bóng Multi-Pipe
P87542N 310.000 595.200 263.500 505.920
Mài bóng Unicolored
P87625N 310.000 595.200 263.500 505.920
P87615N 330.000 633.600 280.500 538.560
Mài bóng Crystal Powder
P87702N 320.000 614.400 272.000 522.240
Mài bóng Imperial
P87862N 320.000 614.400 272.000 522.240
Super White (bóng)
GP88035 330.000 633.600 280.500 538.560
Mekong (bóng)
GP88085J 330.000 633.600 280.500 538.560
Trường Sa (bóng)
GP88022J 330.000 633.600 280.500 538.560
Marble Onix (bóng)
GP88117J 330.000 633.600 280.500 538.560
Dark Snow Onix (bóng)
GP88730J, GP88732J 330.000 633.600 280.500 538.560
Onix (bóng)
GP88L50JW, GP88L53JW, GP88L54JW, GP88L56JW 330.000 633.600 280.500 538.560
Marvel (bóng)
GP88L05JW, GP88L06JW, GP88L10JW, GP88L26JW 330.000 633.600 280.500 538.560
Marvel (hiệu ứng Carving)
G88L10JW-CA, G88L13JW-CA, G88L18JW-CA, G88L33JW-CA, G88L34JW-CA 330.000 633.600 280.500 538.560
G88L16JW-CA, G88L26JW-CA 340.000 652.800 289.000 554.880

Bảng giá gạch Taicera 600×1200 (60×120) — 2026

Khổ 600×1200 (60×120) có quy cách 02 viên/thùng = 1,44 m². Bảng dưới đây liệt kê đầy đủ mã hàng theo từng dòng sản phẩm.

Mã hàng Loại 1
/m²
Loại 1
/thùng
Loại 2
/m²
Loại 2
/thùng
Oak (hiệu ứng Carving)
G12L02JF-CA, G12L03JF-CA, G12L04JF-CA, G12L32JF-CA 330.000 475.200 280.500 403.920
Herringbone (hiệu ứng Carving)
G12L22JF-CA, G12L24JF-CA 330.000 475.200 280.500 403.920
Mix Stone
G12MXBL, G12MXGR, G12MXGA 350.000 504.000 297.500 428.400
Kimberlite
G12848J 350.000 504.000 297.500 428.400
G12845J 370.000 532.800 314.500 452.880
Kimberlite (bóng)
GP12848J 360.000 518.400 306.000 440.640
GP12845J 380.000 547.200 323.000 465.120
Cement
G12P22JM, G12P23JM, G12P27JM, G12P28JM 350.000 504.000 297.500 428.400
French Stone
G12P32JM, G12P33JM, G12P38JM, G12P39JM 350.000 504.000 297.500 428.400
Portland Stone
G12P08JM, G12P18JM 350.000 504.000 297.500 428.400
G12P02JW, G12P03JW, G12P07JW, G12P12JW, G12P13JW, G12P17JW 380.000 547.200 323.000 465.120
Travertine
G12321J, G12323J, G12821J, G12823J 380.000 547.200 323.000 465.120
Super White (bóng)
GP12035 380.000 547.200 323.000 465.120
Mekong (bóng)
GP12085J 380.000 547.200 323.000 465.120
Trường Sa (bóng)
GP12022J 380.000 547.200 323.000 465.120
Marble Onix (bóng)
GP12117J 380.000 547.200 323.000 465.120
Dark Snow Onix (bóng)
GP12730J, GP12732J, GP12735J 380.000 547.200 323.000 465.120
Onix (bóng)
GP12L50JW, GP12L53JW, GP12L54JW, GP12L56JW 380.000 547.200 323.000 465.120
Marble (bóng)
GP12L52JW, GP12L55JW, GP12L58JW 380.000 547.200 323.000 465.120
Marvel (bóng)
GP12L05JW, GP12L06JW, GP12L10JW, GP12L26JW 380.000 547.200 323.000 465.120
Marvel (hiệu ứng Carving)
G12L10JW-CA, G12L13JW-CA, G12L18JW-CA, G12L23JW-CA, G12L33JW-CA, G12L34JW-CA 390.000 561.600 331.500 477.360
G12L16JW-CA, G12L26JW-CA 400.000 576.000 340.000 489.600

Bảng giá gạch Taicera dày 20mm (Full Body 20mm) — 2026

Dòng dày 20mm dùng cho sân vườn, lối đi ngoài trời, lối xe vào nhà. Quy cách 0,72 m²/thùng ở cả ba khổ.

Mã hàng Loại 1
/m²
Loại 1
/thùng
Loại 2
/m²
Loại 2
/thùng
600×300 dày 20mm · 04 viên/thùng = 0,72 m²
G63528DD, G63529DD 450.000 324.000 382.500 275.400
600×600 dày 20mm · 02 viên/thùng = 0,72 m²
G68528DD, G68529DD 450.000 324.000 382.500 275.400
600×1200 dày 20mm · 01 viên/thùng = 0,72 m²
G12528JDD, G12529JDD 500.000 360.000 425.000 306.000

Hỏi đáp về giá gạch Taicera

Gạch Taicera loại 1 và loại 2 khác nhau bao nhiêu?

Giá loại 2 bằng 85% giá loại 1 ở toàn bộ dòng sản phẩm, tức rẻ hơn 15%. Ví dụ gạch Park Way G68028 khổ 60×60 có giá loại 1 là 260.000 VNĐ/m², loại 2 là 221.000 VNĐ/m². Loại 2 là hàng có sai lệch nhỏ về màu hoặc kích thước so với chính phẩm, phù hợp cho khu vực phụ, sân sau, hoặc công trình cần tiết kiệm chi phí.

Gạch Taicera 30×30 bán theo thùng hay theo mét vuông?

Khổ 300×300 bán nguyên thùng, không cắt lẻ. Mỗi thùng 11 viên tương đương 0,99 m², giá từ 175.000 đến 200.000 VNĐ một thùng tuỳ dòng sản phẩm. Các khổ còn lại tính theo mét vuông.

1 thùng gạch Taicera lát được bao nhiêu m²?

Khổ gạch Số viên/thùng Diện tích lát được
600×600 (60×60) 04 viên 1,44 m²
600×300 (30×60) 08 viên 1,44 m²
600×1200 (60×120) 02 viên 1,44 m²
800×800 (80×80) 03 viên 1,92 m²
400×400 (40×40) 08 viên 1,28 m²
300×300 (30×30) 11 viên 0,99 m²
Dày 20mm (mọi khổ) 01–04 viên 0,72 m²

Khi tính số thùng cần mua, nên cộng thêm 5–7% hao hụt cho phần cắt ghép ở góc và cạnh tường.

Giá này có phải giá cuối cùng không?

Giá tham khảo được đối chiếu theo bảng báo giá sỉ của Taicera. Giá thực tế cho công trình phụ thuộc khối lượng đặt hàng và khu vực giao. Nhắn Zalo 0903.872.814 kèm mã hàng và số mét vuông, chúng tôi báo giá trong ngày.

Mua gạch Taicera ở đâu tại TP.HCM?

Để chọn gạch Taicera tại TP.HCM, gửi mã hoặc hình mẫu để được tư vấn và báo giá. Nhận đơn từ 1 thùng, không có mức tối thiểu. Xuất hoá đơn VAT đầy đủ. Giao hàng toàn quốc — nhắn Zalo kèm địa chỉ và số mét vuông để nhận báo giá gồm cước vận chuyển.

Nhắn Zalo nhận báo giá  |  Gọi 0903.872.814

Bảng giá cập nhật theo văn bản số BG.HCM_0105/2026 ngày 01/05/2026. Những bảng báo giá trước đây trái với bảng này đều không còn giá trị. Giá có thể thay đổi theo từng thời điểm — vui lòng liên hệ để xác nhận trước khi đặt hàng.