Bảng giá gạch Taicera 2026
Bảng giá gạch Taicera 2026
Bảng giá gạch Taicera 2026 để tham khảo trước khi đặt hàng. Giá năm 2026, đã gồm VAT, áp dụng từ 01/05/2026. Chọn khổ gạch bên dưới để xem giá từng mã.
Xem gạch Taicera theo khổ: 30×30 · 30×60 · 60×60 · 80×80 · 60×120
Gạch Taicera giá bao nhiêu 1m² năm 2026?
Giá gạch Taicera loại 1 năm 2026 dao động từ 175.000 đến 500.000 VNĐ/m² tuỳ khổ và dòng sản phẩm. Bảng tóm tắt theo từng khổ:
Bảng giá gạch Taicera 300×300 (30×30) — 2026
Khổ 300×300 bán nguyên thùng, không cắt lẻ. Mỗi thùng 11 viên = 0,99 m². Giá dưới đây tính theo thùng.
G38931NDAdoria (chống trượt)
G38028Park Way
G38025Park Way
G38521Bush Hammer
G38522Bush Hammer
G38525Bush Hammer| Mã hàng | Loại 1 /thùng |
Loại 2 /thùng |
|---|---|---|
| Adoria (chống trượt) | ||
| G38931ND, G38932ND, G38933ND, G38934ND, G38939ND | 185.000 | 157.250 |
| Park Way | ||
| G38028, G38029, G38048 | 185.000 | 157.250 |
| G38025 | 200.000 | 170.000 |
| Bush Hammer | ||
| G38521, G38528, G38529, G38548 | 185.000 | 157.250 |
| G38522 | 190.000 | 161.500 |
| G38525 | 200.000 | 170.000 |
| Slate | ||
| G38628, G38629, G38638 | 185.000 | 157.250 |
| G38622, G38624 | 190.000 | 161.500 |
| G38625 | 200.000 | 170.000 |
| Hove (hạt mè) | ||
| G39009M, G39033M, G39042M | 185.000 | 157.250 |
| Earth Color | ||
| G38L40JF, G38L43JDF, G38L44JDF, G38L47JDF | 180.000 | 153.000 |
| Cầu thang — Stepping Floor | ||
| GL38Q33JF, GL38Q37JF, GL38Q38JF | 175.000 | 148.750 |
| Sân vườn — Courtyard | ||
| G38C53JF, G38C56JF, G38C58JF, G38C63JF, G38C66JF, G38C68JF | 175.000 | 148.750 |
| Basalt | ||
| G38Q02JF, G38Q03JF, G38Q07JF, G38Q08JF | 175.000 | 148.750 |
| Grain — Sand Stone | ||
| G38Q12JF, G38Q14JF, G38Q16JF, G38Q18JF, G38Q19JF | 175.000 | 148.750 |
| Mịn Stonehold | ||
| G38Q28JF, G38Q29JF | 175.000 | 148.750 |
| Sand Whisper | ||
| G38Q33JF, G38Q37JF, G38Q38JF | 175.000 | 148.750 |
Lát sàn nhà tắm, nhà vệ sinh: xem gạch lát nền nhà tắm chống trơn khổ 30×30.
Bảng giá gạch Taicera 400×400 (40×40) — 2026
Khổ 400×400 có quy cách 08 viên/thùng = 1,28 m². Bảng dưới đây liệt kê đầy đủ mã hàng theo từng dòng sản phẩm.
Bảng giá gạch Taicera 600×300 (30×60) — 2026
Khổ 600×300 (30×60) có quy cách 08 viên/thùng = 1,44 m². Bảng dưới đây liệt kê đầy đủ mã hàng theo từng dòng sản phẩm.
G63028Park Way
G63025Park Way
G63521Bush Hammer
G63522Bush Hammer
G63525Bush Hammer
G63521RDBush Hammer (mã RD)| Mã hàng | Loại 1 /m² |
Loại 1 /thùng |
Loại 2 /m² |
Loại 2 /thùng |
|---|---|---|---|---|
| Park Way | ||||
| G63028, G63029, G63048 | 260.000 | 374.400 | 221.000 | 318.240 |
| G63025 | 280.000 | 403.200 | 238.000 | 342.720 |
| Bush Hammer | ||||
| G63521, G63528, G63529, G63548 | 260.000 | 374.400 | 221.000 | 318.240 |
| G63522 | 270.000 | 388.800 | 229.500 | 330.480 |
| G63525 | 280.000 | 403.200 | 238.000 | 342.720 |
| Bush Hammer (mã RD) | ||||
| G63521RD, G63528RD, G63529RD, G63548RD | 270.000 | 388.800 | 229.500 | 330.480 |
| Slate | ||||
| G63428, G63429 | 260.000 | 374.400 | 221.000 | 318.240 |
| Slate (mã RD) | ||||
| G63428RD, G63429RD | 270.000 | 388.800 | 229.500 | 330.480 |
| Slate | ||||
| G63425 | 280.000 | 403.200 | 238.000 | 342.720 |
| Terrazzo Stone | ||||
| G63F32, G63F34, G63F35, G63F37 | 280.000 | 403.200 | 238.000 | 342.720 |
| Marble Art | ||||
| G63915J, G63918J | 250.000 | 360.000 | 212.500 | 306.000 |
| Marble Art 2.0 | ||||
| G63L01JF, G63L08JF, G63L09JF | 250.000 | 360.000 | 212.500 | 306.000 |
| Tràng An | ||||
| G63220J, G63224J, G63227J | 235.000 | 338.400 | 199.750 | 287.640 |
| Kimberlite | ||||
| G63845J, G63848J | 260.000 | 374.400 | 221.000 | 318.240 |
| Transform | ||||
| G63763J | 270.000 | 388.800 | 229.500 | 330.480 |
| G63764J, G63768J, G63769J | 260.000 | 374.400 | 221.000 | 318.240 |
| Transform (mã J-ND) | ||||
| G63763J-ND | 280.000 | 403.200 | 238.000 | 342.720 |
| G63764J-ND, G63769J-ND | 270.000 | 388.800 | 229.500 | 330.480 |
| Mix Stone | ||||
| G63MXBL, G63MXGR, G63MXGA | 260.000 | 374.400 | 221.000 | 318.240 |
| Praise | ||||
| G6373M2J, G6377M2J, G6378M2J | 260.000 | 374.400 | 221.000 | 318.240 |
| Nature | ||||
| G63818J, G63819J | 260.000 | 374.400 | 221.000 | 318.240 |
| Cement | ||||
| G63P22JM, G63P23JM, G63P27JM, G63P28JM | 260.000 | 374.400 | 221.000 | 318.240 |
| French Stone | ||||
| G63P32JM, G63P33JM, G63P38JM, G63P39JM | 260.000 | 374.400 | 221.000 | 318.240 |
| Portland Stone | ||||
| G63P02JW, G63P03JW, G63P07JW, G63P12JW, G63P13JW, G63P17JW | 280.000 | 403.200 | 238.000 | 342.720 |
| G63P08JM, G63P18JM | 260.000 | 374.400 | 221.000 | 318.240 |
| Super White (matt mịn) | ||||
| G63035 | 260.000 | 374.400 | 221.000 | 318.240 |
| Super White (bóng) | ||||
| GP63035JF | 230.000 | 331.200 | 195.500 | 281.520 |
| GP63000JW | 280.000 | 403.200 | 238.000 | 342.720 |
| Super Black (matt mịn) | ||||
| G63039 | 280.000 | 403.200 | 238.000 | 342.720 |
| Super Black (bóng) | ||||
| GP63039 | 290.000 | 417.600 | 246.500 | 354.960 |
| Mekong (bóng) | ||||
| GP63085JF | 230.000 | 331.200 | 195.500 | 281.520 |
| Bóng toàn phần | ||||
| GP63033JF | 230.000 | 331.200 | 195.500 | 281.520 |
| Ốp tường ceramic — Wall Tile | ||||
| W63032, W63033, W63035 | 180.000 | 259.200 | 153.000 | 220.320 |
Ốp tường và lát sàn nhà tắm khổ 30×60: xem gạch ốp nhà tắm và cách phối sàn với tường.
Bảng giá gạch Taicera 600×600 (60×60) — 2026
Khổ 600×600 (60×60) có quy cách 04 viên/thùng = 1,44 m². Bảng dưới đây liệt kê đầy đủ mã hàng theo từng dòng sản phẩm.
P67625NMài bóng Unicolored
P67615NMài bóng Unicolored
P67702NMài bóng Crystal Powder
P67542NMài bóng Multi-Pipe
P67762NMài bóng Imperial
G68028Park Way| Mã hàng | Loại 1 /m² |
Loại 1 /thùng |
Loại 2 /m² |
Loại 2 /thùng |
|---|---|---|---|---|
| Mài bóng Unicolored | ||||
| P67625N | 260.000 | 374.400 | 221.000 | 318.240 |
| P67615N | 290.000 | 417.600 | 246.500 | 354.960 |
| Mài bóng Crystal Powder | ||||
| P67702N | 270.000 | 388.800 | 229.500 | 330.480 |
| Mài bóng Multi-Pipe | ||||
| P67542N | 270.000 | 388.800 | 229.500 | 330.480 |
| Mài bóng Imperial | ||||
| P67762N, P67842N, P67862N | 280.000 | 403.200 | 238.000 | 342.720 |
| Park Way | ||||
| G68028, G68029, G68048 | 260.000 | 374.400 | 221.000 | 318.240 |
| G68025 | 280.000 | 403.200 | 238.000 | 342.720 |
| Hove (hạt mè) | ||||
| G68005 | 240.000 | 345.600 | 204.000 | 293.760 |
| G68034 | 250.000 | 360.000 | 212.500 | 306.000 |
| Bush Hammer | ||||
| G68521, G68528, G68529, G68548 | 260.000 | 374.400 | 221.000 | 318.240 |
| G68522 | 270.000 | 388.800 | 229.500 | 330.480 |
| G68525 | 280.000 | 403.200 | 238.000 | 342.720 |
| Mix Stone | ||||
| G68MXBL, G68MXGR, G68MXGA | 260.000 | 374.400 | 221.000 | 318.240 |
| Marble Art | ||||
| G68915J, G68918J | 250.000 | 360.000 | 212.500 | 306.000 |
| Marble Art 2.0 | ||||
| G68L01JF, G68L08JF, G68L09JF | 250.000 | 360.000 | 212.500 | 306.000 |
| Transform | ||||
| G68763J | 270.000 | 388.800 | 229.500 | 330.480 |
| G68764J, G68768J, G68769J | 260.000 | 374.400 | 221.000 | 318.240 |
| Terrazzo Stone | ||||
| G68F32, G68F34, G68F35, G68F37 | 280.000 | 403.200 | 238.000 | 342.720 |
| Kimberlite | ||||
| G68845J, G68848J | 260.000 | 374.400 | 221.000 | 318.240 |
| Praise | ||||
| G6873M2J, G6877M2J, G6878M2J | 260.000 | 374.400 | 221.000 | 318.240 |
| Nature | ||||
| G68818J, G68819J | 260.000 | 374.400 | 221.000 | 318.240 |
| Cement | ||||
| G68P22JM, G68P23JM, G68P27JM, G68P28JM | 260.000 | 374.400 | 221.000 | 318.240 |
| French Stone | ||||
| G68P32JM, G68P33JM, G68P38JM, G68P39JM | 260.000 | 374.400 | 221.000 | 318.240 |
| Portland Stone | ||||
| G68P02JW, G68P03JW, G68P07JW, G68P12JW, G68P13JW, G68P17JW | 280.000 | 403.200 | 238.000 | 342.720 |
| G68P08JM, G68P18JM | 260.000 | 374.400 | 221.000 | 318.240 |
| Versailles (hiệu ứng Carving) | ||||
| G68L21JF-CA, G68L23JF-CA | 250.000 | 360.000 | 212.500 | 306.000 |
| Tràng Tiền (bóng) | ||||
| GP68237J, GP68258J, GP68259J, GP68264J, GP68268J | 220.000 | 316.800 | 187.000 | 269.280 |
| Super White (matt mịn) | ||||
| G68035 | 260.000 | 374.400 | 221.000 | 318.240 |
| Super White (bóng) | ||||
| GP68035JF | 230.000 | 331.200 | 195.500 | 281.520 |
| GP68000FW | 280.000 | 403.200 | 238.000 | 342.720 |
| Super Black (matt mịn) | ||||
| G68039 | 280.000 | 403.200 | 238.000 | 342.720 |
| Super Black (bóng) | ||||
| GP68039 | 290.000 | 417.600 | 246.500 | 354.960 |
| Mekong (bóng) | ||||
| GP68085JW | 280.000 | 403.200 | 238.000 | 342.720 |
Bảng giá gạch Taicera 800×800 (80×80) — 2026
Khổ 800×800 (80×80) có quy cách 03 viên/thùng = 1,92 m². Bảng dưới đây liệt kê đầy đủ mã hàng theo từng dòng sản phẩm.
GP88237JTràng Tiền (bóng)
G88005Hove (hạt mè)
G88004Hove (hạt mè)
G88P22JMCement
G88P32JMFrench Stone
G88P18JMPortland Stone| Mã hàng | Loại 1 /m² |
Loại 1 /thùng |
Loại 2 /m² |
Loại 2 /thùng |
|---|---|---|---|---|
| Tràng Tiền (bóng) | ||||
| GP88237J, GP88258J, GP88259J, GP88264J, GP88268J | 250.000 | 480.000 | 212.500 | 408.000 |
| Hove (hạt mè) | ||||
| G88005, G88034 | 270.000 | 518.400 | 229.500 | 440.640 |
| G88004 | 280.000 | 537.600 | 238.000 | 456.960 |
| Cement | ||||
| G88P22JM, G88P23JM, G88P27JM, G88P28JM | 290.000 | 556.800 | 246.500 | 473.280 |
| French Stone | ||||
| G88P32JM, G88P33JM, G88P38JM, G88P39JM | 290.000 | 556.800 | 246.500 | 473.280 |
| Portland Stone | ||||
| G88P18JM | 290.000 | 556.800 | 246.500 | 473.280 |
| G88P12JW, G88P13JW, G88P17JW | 320.000 | 614.400 | 272.000 | 522.240 |
| Mài bóng Multi-Pipe | ||||
| P87542N | 310.000 | 595.200 | 263.500 | 505.920 |
| Mài bóng Unicolored | ||||
| P87625N | 310.000 | 595.200 | 263.500 | 505.920 |
| P87615N | 330.000 | 633.600 | 280.500 | 538.560 |
| Mài bóng Crystal Powder | ||||
| P87702N | 320.000 | 614.400 | 272.000 | 522.240 |
| Mài bóng Imperial | ||||
| P87862N | 320.000 | 614.400 | 272.000 | 522.240 |
| Super White (bóng) | ||||
| GP88035 | 330.000 | 633.600 | 280.500 | 538.560 |
| Mekong (bóng) | ||||
| GP88085J | 330.000 | 633.600 | 280.500 | 538.560 |
| Trường Sa (bóng) | ||||
| GP88022J | 330.000 | 633.600 | 280.500 | 538.560 |
| Marble Onix (bóng) | ||||
| GP88117J | 330.000 | 633.600 | 280.500 | 538.560 |
| Dark Snow Onix (bóng) | ||||
| GP88730J, GP88732J | 330.000 | 633.600 | 280.500 | 538.560 |
| Onix (bóng) | ||||
| GP88L50JW, GP88L53JW, GP88L54JW, GP88L56JW | 330.000 | 633.600 | 280.500 | 538.560 |
| Marble (bóng) | ||||
| GP88L52JW, GP88L55JW, GP88L58JW | 330.000 | 633.600 | 280.500 | 538.560 |
| Marvel (bóng) | ||||
| GP88L05JW, GP88L06JW, GP88L10JW, GP88L26JW | 330.000 | 633.600 | 280.500 | 538.560 |
| Marvel (hiệu ứng Carving) | ||||
| G88L10JW-CA, G88L13JW-CA, G88L18JW-CA, G88L33JW-CA, G88L34JW-CA | 330.000 | 633.600 | 280.500 | 538.560 |
| G88L16JW-CA, G88L26JW-CA | 340.000 | 652.800 | 289.000 | 554.880 |
Bảng giá gạch Taicera 600×1200 (60×120) — 2026
Khổ 600×1200 (60×120) có quy cách 02 viên/thùng = 1,44 m². Bảng dưới đây liệt kê đầy đủ mã hàng theo từng dòng sản phẩm.
G12MXBLMix Stone
G12845JKimberlite
GP12848JKimberlite (bóng)
GP12845JKimberlite (bóng)
G12P22JMCement
G12P32JMFrench Stone| Mã hàng | Loại 1 /m² |
Loại 1 /thùng |
Loại 2 /m² |
Loại 2 /thùng |
|---|---|---|---|---|
| Oak (hiệu ứng Carving) | ||||
| G12L02JF-CA, G12L03JF-CA, G12L04JF-CA, G12L32JF-CA | 330.000 | 475.200 | 280.500 | 403.920 |
| Herringbone (hiệu ứng Carving) | ||||
| G12L22JF-CA, G12L24JF-CA | 330.000 | 475.200 | 280.500 | 403.920 |
| Mix Stone | ||||
| G12MXBL, G12MXGR, G12MXGA | 350.000 | 504.000 | 297.500 | 428.400 |
| Kimberlite | ||||
| G12848J | 350.000 | 504.000 | 297.500 | 428.400 |
| G12845J | 370.000 | 532.800 | 314.500 | 452.880 |
| Kimberlite (bóng) | ||||
| GP12848J | 360.000 | 518.400 | 306.000 | 440.640 |
| GP12845J | 380.000 | 547.200 | 323.000 | 465.120 |
| Cement | ||||
| G12P22JM, G12P23JM, G12P27JM, G12P28JM | 350.000 | 504.000 | 297.500 | 428.400 |
| French Stone | ||||
| G12P32JM, G12P33JM, G12P38JM, G12P39JM | 350.000 | 504.000 | 297.500 | 428.400 |
| Portland Stone | ||||
| G12P08JM, G12P18JM | 350.000 | 504.000 | 297.500 | 428.400 |
| G12P02JW, G12P03JW, G12P07JW, G12P12JW, G12P13JW, G12P17JW | 380.000 | 547.200 | 323.000 | 465.120 |
| Travertine | ||||
| G12321J, G12323J, G12821J, G12823J | 380.000 | 547.200 | 323.000 | 465.120 |
| Super White (bóng) | ||||
| GP12035 | 380.000 | 547.200 | 323.000 | 465.120 |
| Mekong (bóng) | ||||
| GP12085J | 380.000 | 547.200 | 323.000 | 465.120 |
| Trường Sa (bóng) | ||||
| GP12022J | 380.000 | 547.200 | 323.000 | 465.120 |
| Marble Onix (bóng) | ||||
| GP12117J | 380.000 | 547.200 | 323.000 | 465.120 |
| Dark Snow Onix (bóng) | ||||
| GP12730J, GP12732J, GP12735J | 380.000 | 547.200 | 323.000 | 465.120 |
| Onix (bóng) | ||||
| GP12L50JW, GP12L53JW, GP12L54JW, GP12L56JW | 380.000 | 547.200 | 323.000 | 465.120 |
| Marble (bóng) | ||||
| GP12L52JW, GP12L55JW, GP12L58JW | 380.000 | 547.200 | 323.000 | 465.120 |
| Marvel (bóng) | ||||
| GP12L05JW, GP12L06JW, GP12L10JW, GP12L26JW | 380.000 | 547.200 | 323.000 | 465.120 |
| Marvel (hiệu ứng Carving) | ||||
| G12L10JW-CA, G12L13JW-CA, G12L18JW-CA, G12L23JW-CA, G12L33JW-CA, G12L34JW-CA | 390.000 | 561.600 | 331.500 | 477.360 |
| G12L16JW-CA, G12L26JW-CA | 400.000 | 576.000 | 340.000 | 489.600 |
Bảng giá gạch Taicera dày 20mm (Full Body 20mm) — 2026
Dòng dày 20mm dùng cho sân vườn, lối đi ngoài trời, lối xe vào nhà. Quy cách 0,72 m²/thùng ở cả ba khổ.
G63528DD600×300 dày 20mm
G68528DD600×600 dày 20mm
G12528JDD600×1200 dày 20mm
G63529DD600×300 dày 20mm
G68529DD600×600 dày 20mm
G12529JDD600×1200 dày 20mm| Mã hàng | Loại 1 /m² |
Loại 1 /thùng |
Loại 2 /m² |
Loại 2 /thùng |
|---|---|---|---|---|
| 600×300 dày 20mm · 04 viên/thùng = 0,72 m² | ||||
| G63528DD, G63529DD | 450.000 | 324.000 | 382.500 | 275.400 |
| 600×600 dày 20mm · 02 viên/thùng = 0,72 m² | ||||
| G68528DD, G68529DD | 450.000 | 324.000 | 382.500 | 275.400 |
| 600×1200 dày 20mm · 01 viên/thùng = 0,72 m² | ||||
| G12528JDD, G12529JDD | 500.000 | 360.000 | 425.000 | 306.000 |
Hỏi đáp về giá gạch Taicera
Gạch Taicera loại 1 và loại 2 khác nhau bao nhiêu?
Giá gạch Taicera loại 2 bằng 85% giá loại 1 ở toàn bộ dòng sản phẩm, tức rẻ hơn 15%. Ví dụ gạch Park Way G68028 khổ 60×60 có giá loại 1 là 260.000 VNĐ/m², loại 2 là 221.000 VNĐ/m².
Gạch Taicera 30×30 bán theo thùng hay theo mét vuông?
Gạch Taicera khổ 300×300 bán nguyên thùng, không cắt lẻ. Mỗi thùng 11 viên tương đương 0,99 m², giá loại 1 năm 2026 từ 175.000 đến 200.000 đ/thùng tuỳ dòng sản phẩm. Các khổ còn lại tính theo mét vuông.
1 thùng gạch Taicera lát được bao nhiêu m²?
| Khổ gạch | Số viên/thùng | Diện tích lát được |
|---|---|---|
| 600×600 (60×60) | 04 viên | 1,44 m² |
| 600×300 (30×60) | 08 viên | 1,44 m² |
| 600×1200 (60×120) | 02 viên | 1,44 m² |
| 800×800 (80×80) | 03 viên | 1,92 m² |
| 400×400 (40×40) | 08 viên | 1,28 m² |
| 300×300 (30×30) | 11 viên | 0,99 m² |
| Dày 20mm (mọi khổ) | 01–04 viên | 0,72 m² |
Khi tính số thùng cần mua, nên cộng thêm 5–7% hao hụt cho phần cắt ghép ở góc và cạnh tường.
Giá này có phải giá cuối cùng không?
Giá trên trang là giá gạch Taicera năm 2026, đã gồm VAT, áp dụng từ 01/05/2026. Giá thực tế cho công trình phụ thuộc khối lượng đặt hàng và khu vực giao. Nhắn Zalo 0903.872.814 kèm mã hàng và số mét vuông, chúng tôi báo giá nhanh qua Zalo.
Mua gạch Taicera ở đâu tại TP.HCM?
Để chọn gạch Taicera tại TP.HCM, gửi mã hoặc hình mẫu để được tư vấn và báo giá. Nhận đơn từ 1 thùng, không có mức tối thiểu. Xuất hoá đơn VAT đầy đủ. Giao hàng toàn quốc — nhắn Zalo kèm địa chỉ và số mét vuông để nhận báo giá gồm cước vận chuyển.
Nhắn Zalo nhận báo giá | Gọi 0903.872.814
Giá gạch Taicera năm 2026 (loại 1 và loại 2), đã gồm VAT, áp dụng từ 01/05/2026. Giá có thể thay đổi theo thời điểm — nhắn Zalo 0903.872.814 để xác nhận trước khi đặt hàng.



Chat với tư vấn viên